Xốp phun Dow Polyurethane (PU Foam)
Còn hàng
Liên hệ
<i class="pe-7s-refresh-2"></i><span class="ts-tooltip button-tooltip">So sánh</span>Xốp Phun Dow Polyurethane (PU Foam) – Giải Pháp Cách Nhiệt, Cách Âm, và Chống Thấm Hiệu Quả
Xốp phun Dow Polyurethane (PU Foam) là vật liệu cách nhiệt, cách âm, và chống thấm cao cấp, được sản xuất từ hợp chất cao phân tử Polyurethane, kết hợp giữa Polyol (như Voracor CD 1008) và Isocyanate (như Voracor CE 101, Papi 27, hoặc Papi 135), cùng các chất xúc tác và phụ gia tạo bọt. Với hệ số dẫn nhiệt cực thấp (0.0182-0.045 W/m.K), khả năng chịu nhiệt từ -50°C đến 150°C, và tỷ trọng linh hoạt từ 8-120 kg/m³, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp, và điện lạnh. Xốp phun Dow PU Foam đạt các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM E84, UL 723, BS 476, DIN 4102 (mức B3 chống cháy), và không chứa amiăng, đảm bảo an toàn cho sức khỏe và môi trường. Được phun trực tiếp bằng máy áp lực cao, sản phẩm tạo lớp bọt xốp siêu nhẹ, lấp đầy mọi khe hở, mang lại hiệu suất vượt trội trong các công trình như kho lạnh, nhà xưởng, và phòng karaoke.
1. Thiết Kế và Cấu Tạo – Siêu Nhẹ và Linh Hoạt

Xốp phun Dow Polyurethane được tạo ra từ phản ứng hóa học giữa Polyol và Isocyanate, sử dụng máy phun áp cao chuyên dụng để sản sinh hàng tỷ bọt khí với cấu trúc ô kín (closed-cell) hoặc ô hở (open-cell), tùy thuộc vào ứng dụng. Cấu trúc ô kín mang lại khả năng cách nhiệt và chống thấm vượt trội, trong khi ô hở phù hợp cho cách âm. Sản phẩm có màu trắng ngà, đỏ, hoặc xanh, tùy theo biến tính, và thường được phủ thêm lớp bảo vệ chống UV (như sơn UP-266 Top Coat) khi thi công ngoài trời. Lớp bọt xốp có độ bám dính cao trên hầu hết các bề mặt như bê tông, kim loại, gỗ, và nhựa (trừ PE, PP).
Sản phẩm có các đặc điểm kỹ thuật tiêu chuẩn:
- Tỷ trọng: 8-10 kg/m³ (ô hở, cách âm), 24-120 kg/m³ (ô kín, cách nhiệt).
- Độ dày thi công: 5-20 cm, tùy yêu cầu.
- Công suất thi công: 800-1000 m²/ngày (với máy phun chuyên dụng).
- Hình thức: Bọt xốp phun trực tiếp, tự nở và đông cứng trong 5-40 giây.
Sản phẩm được cung cấp dưới dạng hóa chất lỏng (Polyol và Isocyanate) trong thùng phi, đi kèm chứng nhận CO, CQ, đảm bảo nguồn gốc chính hãng từ Dow Chemical. Quá trình thi công yêu cầu máy phun áp lực, máy nén khí trục vít, và đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp.
2. Thông Số Kỹ Thuật – Hiệu Suất Vượt Trội
Xốp phun Dow Polyurethane được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong cách nhiệt, cách âm, và chống thấm, với các thông số kỹ thuật như sau:
- Tên sản phẩm: Xốp phun Dow Polyurethane (PU Foam).
- Chất liệu: Polyol (Voracor CD 1008), Isocyanate (Voracor CE 101, Papi 27, Papi 135), chất tạo bọt, xúc tác.
- Hệ số dẫn nhiệt: 0.0182-0.045 W/m.K (20°C).
- Tỷ trọng: 8-120 kg/m³.
- Nhiệt độ chịu nhiệt: -50°C đến 150°C.
- Khả năng chống cháy: Mức B3 (DIN 4102), biến tính chống cháy cấp V0 (UL94VB).
- Khả năng cách âm: <23.27 dB, giảm tiếng ồn 95-97%.
- Khả năng chống thấm: Tỷ suất hút nước <0.1%, bịt lấp bề mặt 100%.
- Tiêu chuẩn: ASTM E84, UL 723, BS 476, không chứa amiăng.
- Ứng dụng: Cách nhiệt, cách âm, chống thấm cho kho lạnh, nhà xưởng, mái tôn, phòng karaoke.
- Xuất xứ: Dow Chemical (sản xuất tại Mỹ, Thái Lan, hoặc Trung Quốc).
- Bảo hành: 12-24 tháng (tùy nhà cung cấp).
Lưu ý: Sản phẩm cần được bảo quản ở nhiệt độ 15-25°C, trong thùng kín, tránh ánh nắng trực tiếp để duy trì chất lượng hóa chất.
3. Ưu Điểm Nổi Bật – Lý Do Chọn Xốp Phun Dow Polyurethane

- Cách nhiệt vượt trội: Hệ số dẫn nhiệt thấp giúp tiết kiệm đến 70% chi phí năng lượng cho hệ thống điều hòa, kho lạnh, và nhà xưởng.
- Cách âm hiệu quả: Cấu trúc bọt khí ô hở hoặc ô kín hấp thụ sóng âm, giảm tiếng ồn, lý tưởng cho quán karaoke, bar, và hội trường.
- Chống thấm hoàn hảo: Tỷ suất hút nước gần 0%, lấp đầy mọi khe hở, ngăn rò rỉ nước và hơi ẩm.
- Chống cháy an toàn: Biến tính chống cháy sản sinh CO2 tại 800-1200°C, dập lửa trong 0.7 giây, đạt cấp V0 (UL94VB).
- Độ bền cao: Không bị nấm mốc, mối mọt, hoặc côn trùng tấn công, tuổi thọ lên đến 80 năm theo thử nghiệm của BASF.
- Thi công linh hoạt: Phun trực tiếp, bám dính trên mọi bề mặt, phù hợp cho các cấu trúc phức tạp như mái cong, bồn chứa, hoặc ống dẫn.
4. Ứng Dụng Thực Tế – Đa Dạng và Hiệu Quả
Xốp phun Dow Polyurethane được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:
- Xây dựng: Chống nóng và cách âm cho mái tôn, tường, sàn, và trần nhà xưởng, nhà ở, hoặc trang trại chăn nuôi.
- Công nghiệp điện lạnh: Cách nhiệt cho kho lạnh, container lạnh, tủ lạnh, và bình nước nóng năng lượng mặt trời.
- Công trình tiêu âm: Phun cách âm cho phòng karaoke, bar, phòng thu âm, hội trường, và nhà hàng.
- Công nghiệp hóa chất và dầu khí: Bảo ôn bồn chứa, ống dẫn hơi, và tank công nghiệp, chống ăn mòn.
- Hàng hải: Cách nhiệt và chống thấm cho hầm tàu cá, tàu chở khí hóa lỏng, và khoang tàu.
- Nội thất và ô tô: Sản xuất ghế xe hơi, yên xe máy, và vật liệu giả gỗ nhẹ.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các công trình yêu cầu cách nhiệt và chống thấm cao, như kho lạnh hoặc nhà xưởng nhiệt độ khắc nghiệt.
5. Lưu Ý Khi Lựa Chọn và Lắp Đặt
Để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của xốp phun Dow Polyurethane, cần lưu ý:
- Chọn tỷ trọng phù hợp: Tỷ trọng 8-10 kg/m³ cho cách âm (ô hở), 24-120 kg/m³ cho cách nhiệt và chống thấm (ô kín).
- Kiểm tra bề mặt thi công: Đảm bảo bề mặt sạch, khô, không có dầu mỡ, và làm ẩm nhẹ trước khi phun để tăng độ bám dính.
- Thi công đúng kỹ thuật: Sử dụng máy phun áp cao (như T-10E), điều chỉnh tỷ lệ Polyol:Isocyanate (1:1 hoặc 1:1.2). Phun lớp mỏng 5-7 cm cho cách âm, 8-12 cm cho cách nhiệt.
- Sử dụng đồ bảo hộ: Mang găng tay, kính mắt, khẩu trang, và quần áo bảo hộ có mũ thở để tránh kích ứng da hoặc hô hấp do hóa chất.
- Mua hàng chính hãng: Kiểm tra chứng nhận CO, CQ và logo Dow. Hóa chất chính hãng có dạng lỏng sệt, mùi đặc trưng, không vón cục.
- Bảo quản đúng cách: Lưu trữ thùng hóa chất ở nơi khô ráo, nhiệt độ 15-25°C, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Bảo trì định kỳ: Kiểm tra lớp xốp 6-12 tháng/lần, đặc biệt ở khu vực ngoài trời, và phủ lớp chống UV nếu cần.
6. Thông Tin Sản Phẩm
- Tên sản phẩm: Xốp phun Dow Polyurethane (PU Foam).
- Chất liệu: Polyol, Isocyanate, chất tạo bọt, xúc tác.
- Hệ số dẫn nhiệt: 0.0182-0.045 W/m.K (20°C).
- Tỷ trọng: 8-120 kg/m³.
- Nhiệt độ chịu nhiệt: -50°C đến 150°C.
- Ứng dụng: Cách nhiệt, cách âm, chống thấm cho kho lạnh, nhà xưởng, mái tôn, phòng karaoke.
- Tiêu chuẩn: ASTM E84, UL 723, BS 476, không chứa amiăng.
- Xuất xứ: Dow Chemical (Mỹ, Thái Lan, hoặc Trung Quốc).
- Bảo hành: 12-24 tháng.
Tại Sao Nên Chọn Xốp Phun Dow Polyurethane?
- Hiệu suất cách nhiệt cao: Tỷ suất truyền nhiệt thấp, tiết kiệm năng lượng, và duy trì nhiệt độ ổn định.
- Cách âm vượt trội: Hấp thụ sóng âm, giảm tiếng ồn, phù hợp cho các không gian cần yên tĩnh.
- Chống thấm hoàn hảo: Lấp đầy khe hở, ngăn rò rỉ nước, bảo vệ công trình khỏi ẩm mốc.
- Chống cháy an toàn: Biến tính chống cháy, dập lửa nhanh, đảm bảo an toàn cho công trình.
- Độ bền vượt thời gian: Không suy giảm chất lượng sau 80 năm, theo thử nghiệm BASF.
Kết Luận
Xốp phun Dow Polyurethane (PU Foam) là giải pháp cách nhiệt, cách âm, và chống thấm hàng đầu, đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong xây dựng, công nghiệp, và điện lạnh. Với công nghệ từ Dow Chemical, sản phẩm mang lại hiệu suất vượt trội, độ bền cao, và khả năng thi công linh hoạt trên mọi bề mặt. Từ kho lạnh đến phòng karaoke, xốp phun Dow PU Foam là lựa chọn lý tưởng cho các nhà thầu và chủ công trình. Nếu bạn cần một vật liệu siêu nhẹ, hiệu quả, và thân thiện với môi trường, đây là khoản đầu tư xứng đáng!
| Tên sản phẩm | Xốp phun Dow Polyurethane (PU Foam) |
|---|---|
| Chất liệu | Polyol, Isocyanate, chất tạo bọt, xúc tác |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0.0182-0.045 W/m.K (20°C), Vật liệu dẫn nhiệt kém |
| Tỷ trọng | 8-120 kg/m³ |
| Nhiệt độ chịu nhiệt | -50°C đến 150°C |
| Ứng dụng | Cách nhiệt, cách âm, chống thấm cho kho lạnh, nhà xưởng, mái tôn, phòng karaoke |
| Tiêu chuẩn | ASTM E84, UL 723, BS 476, không chứa amiăng |
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.