Vải thuỷ tinh
Còn hàng
Liên hệ
<i class="pe-7s-refresh-2"></i><span class="ts-tooltip button-tooltip">So sánh</span>Vải Thủy Tinh – Giải Pháp Cách Nhiệt, Chống Cháy, và Bảo Vệ Hiệu Quả Cho Công Trình
Vải thủy tinh, còn gọi là vải fiberglass, là vật liệu cách nhiệt, chống cháy, và chống ăn mòn cao cấp, được sản xuất từ sợi thủy tinh mịn dệt thành các tấm vải mỏng, chắc chắn. Với khả năng chịu nhiệt lên đến 550°C, độ bền cơ học cao, và khả năng chống hóa chất, vải thủy tinh được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp, xây dựng, và điện lạnh. Sản phẩm có thể được phủ thêm lớp nhôm, silicone, hoặc PTFE để tăng khả năng chống ẩm, chống cháy, hoặc chịu lực. Với hệ số dẫn nhiệt thấp (≤0.035 W/m.K) và trọng lượng nhẹ, vải thủy tinh là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng như bọc ống dẫn nhiệt, bảo ôn lò nung, và làm rèm chống cháy. Đạt các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM D578, UL 723, và không chứa amiăng, sản phẩm đảm bảo an toàn cho sức khỏe và thân thiện với môi trường.
1. Thiết Kế và Cấu Tạo – Linh Hoạt và Bền Bỉ
Vải thủy tinh được sản xuất bằng cách nung chảy thủy tinh (Silicat Canxi, Aluminum, và oxit kim loại) ở nhiệt độ 1400-1500°C, sau đó kéo thành sợi mỏng và dệt thành vải với các kiểu dệt như dệt trơn, dệt chéo, hoặc dệt satin. Cấu trúc sợi thủy tinh tạo ra bề mặt mịn, chắc chắn, với độ bền kéo cao và khả năng chịu nhiệt vượt trội. Sản phẩm có màu trắng hoặc vàng nhạt, nhẹ, và dễ cắt gọt để phù hợp với nhiều ứng dụng. Một số loại vải thủy tinh được phủ thêm lớp phụ gia:
- Phủ nhôm: Tăng khả năng phản xạ nhiệt và chống ẩm.
- Phủ silicone hoặc PTFE: Tăng độ bền, chống hóa chất, và chống bám dính.
- Không phủ: Phù hợp cho môi trường nhiệt độ cao hoặc ứng dụng cơ bản.
Sản phẩm có các kích thước tiêu chuẩn:
- Chiều rộng: 1m, 1.2m, 1.5m.
- Chiều dài cuộn: 30m, 50m, 100m.
- Độ dày: 0.2mm, 0.4mm, 0.8mm, 1mm, 1.5mm, 2mm, 3mm.
- Trọng lượng: 100-1400 g/m² (tùy loại).
Sản phẩm được đóng gói dạng cuộn trong bao nilon hoặc thùng carton, đi kèm chứng nhận CO, CQ, đảm bảo nguồn gốc chính hãng từ các nhà sản xuất uy tín (Trung Quốc, Thái Lan, hoặc châu Âu).
2. Thông Số Kỹ Thuật – Hiệu Suất Vượt Trội
Vải thủy tinh được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong cách nhiệt, chống cháy, và bảo vệ cơ học, với các thông số kỹ thuật như sau:
- Tên sản phẩm: Vải thủy tinh (Fiberglass Cloth).
- Chất liệu: Sợi thủy tinh, có hoặc không có lớp phủ nhôm/silicone/PTFE.
- Hệ số dẫn nhiệt: ≤0.035 W/m.K (tại 20°C).
- Nhiệt độ chịu nhiệt: -70°C đến 550°C (không phủ), lên đến 260°C (phủ silicone/PTFE).
- Độ dày: 0.2mm đến 3mm.
- Trọng lượng: 100-1400 g/m².
- Kích thước cuộn: Rộng 1-1.5m, dài 30-100m.
- Khả năng chống cháy: Class A1 (EN 13501-1), không lan lửa.
- Khả năng chống hóa chất: Chịu axit, kiềm, và dung môi.
- Độ bền kéo: 1000-4500 N/50mm.
- Tiêu chuẩn: ASTM D578, UL 723, BS 476, không chứa amiăng.
- Ứng dụng: Cách nhiệt, chống cháy, bảo ôn ống dẫn, lò nung, rèm chống cháy.
- Xuất xứ: Trung Quốc, Thái Lan, châu Âu.
- Bảo hành: 12-24 tháng (tùy nhà cung cấp).
Lưu ý: Sản phẩm cần được bảo quản ở nơi khô ráo, tránh tiếp xúc với nước để duy trì độ bền.
3. Ưu Điểm Nổi Bật – Lý Do Chọn Vải Thủy Tinh
- Cách nhiệt hiệu quả: Hệ số dẫn nhiệt thấp giúp giảm thất thoát nhiệt, tiết kiệm năng lượng cho hệ thống lò nung, ống dẫn, và thiết bị công nghiệp.
- Chống cháy vượt trội: Không cháy, chịu nhiệt cao, ngăn chặn sự lan tỏa của ngọn lửa, phù hợp cho các công trình yêu cầu an toàn cháy nổ.
- Độ bền cơ học cao: Chịu lực kéo tốt, không bị rách, phù hợp làm lớp bảo vệ hoặc bọc ngoài.
- Chống ăn mòn: Chịu được axit, kiềm, và hóa chất, lý tưởng cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Trọng lượng nhẹ: Dễ vận chuyển, cắt gọt, và thi công trên các bề mặt phức tạp.
- Thân thiện với môi trường: Không chứa amiăng, an toàn cho sức khỏe, và sử dụng nguyên liệu tái chế.
4. Ứng Dụng Thực Tế – Đa Dạng và Phổ Biến
Vải thủy tinh được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:
- Công nghiệp nhiệt: Bọc ống dẫn hơi, ống nước nóng, lò nung, và lò hơi để cách nhiệt và chống cháy.
- Hệ thống điện lạnh: Làm lớp cách nhiệt và bảo vệ cho ống gió, ống dẫn nhiệt, và kho lạnh.
- Xây dựng: Sử dụng làm rèm chống cháy, lớp lót chống nóng cho mái tôn, trần thạch cao, hoặc vách ngăn.
- Công nghiệp đóng tàu: Cách nhiệt và chống cháy cho khoang tàu, ống dẫn, và buồng máy.
- Công nghiệp hóa chất: Bảo vệ thiết bị và đường ống khỏi ăn mòn trong môi trường axit hoặc kiềm.
- Sản xuất composite: Làm vật liệu gia cường trong sản xuất nhựa composite, vỏ tàu, hoặc linh kiện ô tô.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các môi trường nhiệt độ cao hoặc yêu cầu an toàn cháy nổ, như nhà máy luyện kim, hóa dầu, và nhà xưởng công nghiệp.
5. Lưu Ý Khi Lựa Chọn và Lắp Đặt
Để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của vải thủy tinh, cần lưu ý:
- Chọn loại phù hợp: Dùng loại không phủ cho nhiệt độ cao (>260°C), loại phủ silicone/PTFE cho môi trường ẩm hoặc hóa chất (ví dụ: 1mm, 430 g/m² cho ống dẫn hơi).
- Kiểm tra bề mặt lắp đặt: Đảm bảo bề mặt sạch, khô, và không có dầu mỡ trước khi bọc vải để đảm bảo độ bám.
- Lắp đặt đúng kỹ thuật: Cố định bằng dây đai thép, băng dính nhôm, hoặc keo chịu nhiệt. May vải thành túi nếu bọc ống lớn để đảm bảo kín khít.
- Sử dụng đồ bảo hộ: Mang găng tay, kính mắt, khẩu trang, và quần áo dài tay khi thi công để tránh kích ứng da hoặc hô hấp do bụi sợi thủy tinh.
- Mua hàng chính hãng: Kiểm tra logo nhà sản xuất, thông số kỹ thuật, và chứng nhận CO, CQ. Sản phẩm chính hãng có sợi dệt đều, không bở.
- Bảo quản đúng cách: Lưu trữ ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp để bảo vệ lớp phủ (nếu có).
- Bảo trì định kỳ: Kiểm tra vải 6-12 tháng/lần để phát hiện rách hoặc hư hỏng, đặc biệt ở các khu vực tiếp xúc với hóa chất.
6. Thông Tin Sản Phẩm
- Tên sản phẩm: Vải thủy tinh (Fiberglass Cloth).
- Chất liệu: Sợi thủy tinh, có hoặc không có lớp phủ nhôm/silicone/PTFE.
- Hệ số dẫn nhiệt: ≤0.035 W/m.K (20°C).
- Nhiệt độ chịu nhiệt: -70°C đến 550°C (không phủ), -70°C đến 260°C (phủ silicone/PTFE).
- Độ dày: 0.2mm đến 3mm.
- Kích thước cuộn: Rộng 1-1.5m, dài 30-100m.
- Ứng dụng: Cách nhiệt, chống cháy, bảo ôn ống dẫn, lò nung, rèm chống cháy.
- Tiêu chuẩn: ASTM D578, UL 723, BS 476, không chứa amiăng.
- Xuất xứ: Trung Quốc, Thái Lan, châu Âu.
- Bảo hành: 12-24 tháng.
Tại Sao Nên Chọn Vải Thủy Tinh?
- Cách nhiệt vượt trội: Giảm thất thoát nhiệt, tiết kiệm năng lượng cho hệ thống công nghiệp.
- Chống cháy an toàn: Không cháy, chịu nhiệt cao, đảm bảo an toàn cho công trình.
- Độ bền cao: Chịu lực kéo, chống ăn mòn, và kháng hóa chất, lýElectrical Insulation**: Ideal for electrical insulation due to its non-conductive properties, preventing electrical hazards in high-voltage environments.
- Thi công linh hoạt: Nhẹ, dễ cắt, và bọc trên các bề mặt phức tạp như ống dẫn hoặc lò nung.
- Thân thiện với môi trường: Không chứa chất độc hại, an toàn cho người dùng và môi trường.
Kết Luận
Vải thủy tinh là vật liệu cách nhiệt, chống cháy, và bảo vệ cơ học chất lượng cao, đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong công nghiệp, xây dựng, và điện lạnh. Với cấu trúc sợi thủy tinh chắc chắn, khả năng chịu nhiệt vượt trội, và tùy chọn lớp phủ đa dạng, sản phẩm mang lại hiệu quả tối ưu trong việc tiết kiệm năng lượng và đảm bảo an toàn. Được ứng dụng từ bảo ôn lò nung đến rèm chống cháy, vải thủy tinh là lựa chọn lý tưởng cho các nhà thầu, kỹ thuật viên, và chủ công trình. Nếu bạn cần một vật liệu bền bỉ, hiệu quả, và thân thiện với môi trường, vải thủy tinh là khoản đầu tư xứng đáng!
| Tên sản phẩm | Vải thủy tinh (Fiberglass Cloth) |
|---|---|
| Chất liệu | Sợi thủy tinh, có hoặc không có lớp phủ nhôm/silicone/PTFE |
| Hệ số dẫn nhiệt | ≤0.035 W/m.K (20°C), Vật liệu dẫn nhiệt kém |
| Nhiệt độ chịu nhiệt | -70°C đến 550°C (không phủ), -70°C đến 260°C (phủ silicone/PTFE) |
| Độ dày | 0.2mm đến 3mm |
| Kích thước cuộn | Rộng 1-1.5m, dài 30-100m |
| Ứng dụng | Cách nhiệt, chống cháy, bảo ôn ống dẫn, lò nung, rèm chống cháy |
| Tiêu chuẩn | ASTM D578, UL 723, BS 476, không chứa amiăng |
| Bảo hành | 12-24 tháng (tuỳ điều kiện) |

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.